<?xml version="1.0" encoding="utf-8"?>
<?xml-stylesheet type="text/xsl" href="/assets/css/rss.xsl" media="screen"?>
<rss version="2.0"
    xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
    xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
    xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
>
    <channel>
        <title>Tin Tức - Sức khoẻ</title>
        <link>https://mnnamnhu.nampo.edu.vn/vi/news/suc-khoe/</link>
        <atom:link href="https://mnnamnhu.nampo.edu.vn/vi/news/rss/suc-khoe/" rel="self" />
                <description>
            <![CDATA[Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Nậm Pồ]]>
        </description>
        
        <language>vi</language>
                <pubDate>Sun, 25 May 2025 09:05:00 GMT</pubDate>
        <lastBuildDate>Sun, 25 May 2025 09:05:00 GMT</lastBuildDate>
        
        <copyright>
            <![CDATA[Trường Mầm non Nậm Nhừ]]>
        </copyright>
        <docs>https://mnnamnhu.nampo.edu.vn/vi/rss/</docs>
        <generator>
            <![CDATA[NukeViet v4.0]]>
        </generator>
                <image>
            <url>https://mnnamnhu.nampo.edu.vn/uploads/logo11_039eb685615451559956effc888e8a1b.png</url>
            <title>Tin Tức - Sức khoẻ</title>
            <link>https://mnnamnhu.nampo.edu.vn/vi/news/suc-khoe/</link>
            <width>144</width>
            <height>144</height>
        </image>
        
                <item>
            <title>THEO DÕI SỐ LƯỢNG TRẺ NĂM HỌC 2024-2025</title>
            <link>https://mnnamnhu.nampo.edu.vn/vi/news/ban-tin-nha-truong/theo-doi-so-luong-tre-nam-hoc-2024-2025-133.html</link>
                        <guid isPermaLink="false">
                <![CDATA[news_133]]>
            </guid>
            
                        <pubDate>Sun, 25 May 2025 09:05:00 GMT</pubDate>
            
            
            <description>
                <![CDATA[THEO DÕI SỐ LƯỢNG TRẺ NĂM HỌC 2024-2025]]>
            </description>
            
        </item>
        
        <item>
            <title>THEO DÕI CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC	 	 	                          NĂM HỌC 2024-2025</title>
            <link>https://mnnamnhu.nampo.edu.vn/vi/news/ban-tin-nha-truong/theo-doi-chat-luong-giao-duc-nam-hoc-2024-2025-124.html</link>
                        <guid isPermaLink="false">
                <![CDATA[news_124]]>
            </guid>
            
                        <pubDate>Sun, 25 May 2025 09:05:00 GMT</pubDate>
            
            
            <description>
                <![CDATA[THEO DÕI CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC	<br />	<br />	                          NĂM HỌC 2024-2025	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	                        Lĩnh vực                                      giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 1	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực                                           giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 2	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực                                          giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 3	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục                                                                      trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 4	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 5	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 6	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 7	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 8	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 9	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />THEO DÕI CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC	<br />	<br />	                          NĂM HỌC 2024-2025	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	                        Lĩnh vực                                      giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 1	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực                                           giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 2	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực                                          giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 3	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục                                                                      trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 4	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 5	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 6	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 7	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 8	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />THEO DÕI CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC	<br />	<br />	                          NĂM HỌC 2024-2025]]>
            </description>
            
        </item>
        
        <item>
            <title>THEO DÕI CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC	 	 	                          NĂM HỌC 2024-2025</title>
            <link>https://mnnamnhu.nampo.edu.vn/vi/news/ban-tin-nha-truong/theo-doi-chat-luong-giao-duc-nam-hoc-2024-2025-125.html</link>
                        <guid isPermaLink="false">
                <![CDATA[news_125]]>
            </guid>
            
                        <pubDate>Sun, 25 May 2025 09:05:00 GMT</pubDate>
            
            
            <description>
                <![CDATA[THEO DÕI CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC	<br />	<br />	                          NĂM HỌC 2024-2025	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	                        Lĩnh vực                                      giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 1	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực                                           giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 2	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực                                          giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 3	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục                                                                      trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 4	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 5	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 6	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 7	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 8	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 9	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />THEO DÕI CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC	<br />	<br />	                          NĂM HỌC 2024-2025	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	                        Lĩnh vực                                      giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 1	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực                                           giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 2	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực                                          giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 3	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục                                                                      trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 4	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 5	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 6	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 7	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 8	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />THEO DÕI CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC	<br />	<br />	                          NĂM HỌC 2024-2025]]>
            </description>
            
        </item>
        
        <item>
            <title>THEO DÕI CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC	 	 	                          NĂM HỌC 2024-2025</title>
            <link>https://mnnamnhu.nampo.edu.vn/vi/news/ban-tin-nha-truong/theo-doi-chat-luong-giao-duc-nam-hoc-2024-2025-128.html</link>
                        <guid isPermaLink="false">
                <![CDATA[news_128]]>
            </guid>
            
                        <pubDate>Sun, 25 May 2025 09:05:00 GMT</pubDate>
            
            
            <description>
                <![CDATA[THEO DÕI CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC	<br />	<br />	                          NĂM HỌC 2024-2025	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	                        Lĩnh vực                                      giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 1	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực                                           giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 2	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực                                          giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 3	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục                                                                      trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 4	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 5	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 6	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 7	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 8	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 9	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />THEO DÕI CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC	<br />	<br />	                          NĂM HỌC 2024-2025	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	                        Lĩnh vực                                      giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 1	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực                                           giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 2	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực                                          giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 3	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục                                                                      trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 4	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 5	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 6	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 7	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 8	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />THEO DÕI CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC	<br />	<br />	                          NĂM HỌC 2024-2025]]>
            </description>
            
        </item>
        
        <item>
            <title>THEO DÕI CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC	 	 	                          NĂM HỌC 2024-2025</title>
            <link>https://mnnamnhu.nampo.edu.vn/vi/news/ban-tin-nha-truong/theo-doi-chat-luong-giao-duc-nam-hoc-2024-2025-129.html</link>
                        <guid isPermaLink="false">
                <![CDATA[news_129]]>
            </guid>
            
                        <pubDate>Sun, 25 May 2025 09:05:00 GMT</pubDate>
            
            
            <description>
                <![CDATA[THEO DÕI CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC	<br />	<br />	                          NĂM HỌC 2024-2025	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	                        Lĩnh vực                                      giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 1	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực                                           giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 2	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực                                          giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 3	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục                                                                      trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 4	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 5	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 6	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 7	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 8	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 9	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />THEO DÕI CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC	<br />	<br />	                          NĂM HỌC 2024-2025	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	                        Lĩnh vực                                      giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 1	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực                                           giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 2	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực                                          giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 3	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục                                                                      trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 4	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 5	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 6	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 7	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />THEO DÕI CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC	 	 	                          NĂM HỌC 2024-2025	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br /><br />Stt	Lớp	Giáo viên	Tổng số trẻ	Tổng số trẻ được đánh giá	Lĩnh vực giáo dục trẻ đạt các mục tiêu của Chủ đề: 8	Số trẻ chưa đánh giá	Ghi chú	<br />	<br /><br />Thể chất	Nhận thức	Ngôn ngữ	TCKN-XH	Thẩm mỹ	<br />	<br /><br />Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Số trẻ đạt	Chưa đạt	Tỷ lệ %  trẻ đạt	Tổng số	Lý do	<br />	<br /><br />1	Nhà trẻ Trung tâm	Quàng Thị ChỉnhLò Thị Hà	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />2	Nhà trẻ Nậm Nhừ 3	Quàng Thị Thắm	17	17	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	7	0	100%	12	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />3	Nhà trẻ Huổi Lụ 2	Cà Thị Đôi	16	16	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	5	0	100%	11	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />4	Nhà trẻ Nậm Chua 1	Cầm Thị Hiền	21	21	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	8	0	100%	13	Trẻ chưa tròn tháng	 	<br />	<br /><br />5	MGB Trung tâm	Lường Thị BinhQuàng Thị Hà	37	37	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	34	3	92%	 	 	 	<br />	<br /><br />6	MGB Nậm Nhừ 3	Tòng Thị SơiLò Thị Mỷ	32	32	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	29	3	91%	0	 	 	<br />	<br /><br />7	MGN Trung tâm	Lò Thị Phương ThảoLò Thị Nga	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />8	MGN Nậm Nhừ 3	Lường Thị TuyệtLò Thuỳ Dinh	30	30	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	26	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />9	MGL Trung tâm	Lường Thị Hồng TrangQuàng Thị Thư	24	24	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	21	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />10	MGL Nậm Nhừ 3	Lừu Thị SơCà Thị Hà	25	25	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	23	2	92%	0	 	 	<br />	<br /><br />11	MGG 3+4 Huổi Lụ 2	Quàng Thị HươngGiàng Thị Danh	29	29	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	25	4	87%	0	 	 	<br />	<br /><br />12	MGG 3+4 Nậm Chua 1	Quàng T.Mai ThươngGiàng Thị Sụa	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />13	MGG 4+5 Huổi Lụ 2	Quàng Thị LanLầu Thị La	27	27	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	24	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />14	MGG 4+5 Nậm Chua 1	Giàng Thị CởLò Thị Thêm	29	29	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	26	3	90%	0	 	 	<br />	<br /><br />15	MGG 3+4 Huổi Lụ 3 (N1)	Sùng Thị Bấu	26	26	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	23	3	88%	0	 	 	<br />	<br /><br />16	MGG 3+4+5 Nậm Chua 3	Cà Thị Khiển	28	28	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	25	3	89%	0	 	 	<br />	<br /><br />17	MGG 3+4+5 Nhóm Cháy	Cháng Thị PhươngSùng Thị Vừ	20	20	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	18	2	90%	0	 	 	<br />	<br /><br /><br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />	<br />THEO DÕI CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC	<br />	<br />	                          NĂM HỌC 2024-2025]]>
            </description>
            
        </item>
        
        <item>
            <title>                                                         THEO DÕI CHẤT LƯỢNG CHĂM	   SÓC, NĂM HỌC 2024-2025                                                             Thời điểm&#x3A; Ngày  15	   tháng  03 năm 2025</title>
            <link>https://mnnamnhu.nampo.edu.vn/vi/news/ban-tin-nha-truong/theo-doi-chat-luong-cham-soc-nam-hoc-2024-2025-thoi-diem-ngay-15-thang-03-nam-2025-123.html</link>
                        <guid isPermaLink="false">
                <![CDATA[news_123]]>
            </guid>
            
                        <pubDate>Sun, 25 May 2025 09:05:00 GMT</pubDate>
            
            
            <description>
                <![CDATA[                                                         THEO DÕI CHẤT LƯỢNG CHĂM	   SÓC, NĂM HỌC 2024-2025<br />                                                            Thời điểm: Ngày  15	   tháng  03 năm 2025]]>
            </description>
            
        </item>
        
        <item>
            <title>                                                         THEO DÕI CHẤT LƯỢNG CHĂM	   SÓC, NĂM HỌC 2024-2025                                                             Thời điểm&#x3A; Ngày  15	   tháng  12 năm 2024</title>
            <link>https://mnnamnhu.nampo.edu.vn/vi/news/ban-tin-nha-truong/theo-doi-chat-luong-cham-soc-nam-hoc-2024-2025-thoi-diem-ngay-15-thang-12-nam-2024-122.html</link>
                        <guid isPermaLink="false">
                <![CDATA[news_122]]>
            </guid>
            
                        <pubDate>Sun, 25 May 2025 09:05:00 GMT</pubDate>
            
            
            <description>
                <![CDATA[                                                         THEO DÕI CHẤT LƯỢNG CHĂM	   SÓC, NĂM HỌC 2024-2025<br />                                                            Thời điểm: Ngày  15	   tháng  12 năm 2024]]>
            </description>
            
        </item>
        
        <item>
            <title>                                                            THEO DÕI CHẤT LƯỢNG CHĂM	   SÓC, NĂM HỌC 2024-2025</title>
            <link>https://mnnamnhu.nampo.edu.vn/vi/news/ban-tin-nha-truong/theo-doi-so-luong-tre-nam-hoc-2024-2025-stt-nhom-lop-tong-so-tre-dan-toc-nam-nu-so-luong-tre-theo-thang-tong-so-dan-toc-tong-so-dan-toc-thang-09-thang-10-thang-11-thang-12-tha-121.html</link>
                        <guid isPermaLink="false">
                <![CDATA[news_121]]>
            </guid>
            
                        <pubDate>Sun, 25 May 2025 09:05:00 GMT</pubDate>
            
            
            <description>
                <![CDATA[                                                         THEO DÕI CHẤT LƯỢNG CHĂM	   SÓC, NĂM HỌC 2024-2025]]>
            </description>
            
        </item>
        
        <item>
            <title>​BÁO CÁO TÌNH HÌNH THỰC HIỆN NHIỆM VỤ GIÁO DỤC MẦM NON CUỐI NĂM HỌC 2024 - 2025​</title>
            <link>https://mnnamnhu.nampo.edu.vn/vi/news/ban-tin-nha-truong/bao-cao-tinh-hinh-thuc-hien-nhiem-vu-giao-duc-mam-non-cuoi-nam-hoc-2024-2025-134.html</link>
                        <guid isPermaLink="false">
                <![CDATA[news_134]]>
            </guid>
            
                        <pubDate>Sat, 24 May 2025 09:05:00 GMT</pubDate>
            
            
            <description>
                <![CDATA[​BÁO CÁO TÌNH HÌNH THỰC HIỆN NHIỆM VỤ GIÁO DỤC<br />MẦM NON CUỐI NĂM HỌC 2024 - 2025​]]>
            </description>
            
        </item>
        
        <item>
            <title>Đổi mới sinh hoạt chuyên môn theo hướng nghiên cứu bài học trong giáo dục mầm non huyện Nậm Pồ</title>
            <link>https://mnnamnhu.nampo.edu.vn/vi/news/ban-tin-nha-truong/doi-moi-sinh-hoat-chuyen-mon-theo-huong-nghien-cuu-bai-hoc-trong-giao-duc-mam-non-huyen-nam-po-21.html</link>
                        <guid isPermaLink="false">
                <![CDATA[news_21]]>
            </guid>
            
                        <pubDate>Sun, 10 Sep 2023 01:09:00 GMT</pubDate>
            
            
            <description>
                <![CDATA[<img src="https://nampo.edu.vn/uploads/news/2023_09/image.png" width="100" align="left" border="0">Năm học 2020 - 2021, Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Nậm Pồ tiếp tục tập trung đổi mới giáo dục mầm non, điển hình là đổi mới sinh hoạt chuyên môn trong các nhà trường theo hướng nghiên cứu bài học. Từ đó, nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên, phát triển các năng lực mới và cần thiết, đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng chăm sóc, giáo dục trẻ.]]>
            </description>
            
        </item>
        
        <item>
            <title>Nậm Pồ long trọng tổ chức Lễ khai giảng năm học 2023-2024 và Ngày hội “mổ lợn tiết kiệm” Phong trào “Hai nghìn đồng mỗi ngày cho giáo dục”</title>
            <link>https://mnnamnhu.nampo.edu.vn/vi/news/ban-tin-nha-truong/nam-po-long-trong-to-chuc-le-khai-giang-nam-hoc-2023-2024-va-ngay-hoi-mo-lon-tiet-kiem-phong-trao-hai-nghin-dong-moi-ngay-cho-giao-duc-20.html</link>
                        <guid isPermaLink="false">
                <![CDATA[news_20]]>
            </guid>
            
                        <pubDate>Sun, 10 Sep 2023 01:09:00 GMT</pubDate>
            
            
            <description>
                <![CDATA[<img src="https://dienbien.edu.vn/uploads/news/2023_09/image-20230906072101-1.jpeg" width="100" align="left" border="0">Sáng ngày 05/9/2023, hòa chung không khí hân hoan của hàng triệu giáo viên, học sinh cả nước đón chào năm học mới, tất cả các điểm xã trong toàn huyện Nậm Pồ long trọng tổ chức Lễ khai giảng năm học 2023-2024 và Ngày hội “mổ lợn tiết kiệm” Phong trào “Hai nghìn đồng mỗi ngày cho giáo dục”.]]>
            </description>
            
        </item>
        
        <item>
            <title>Sở Giáo dục và Đào tạo tổ chức Hội nghị tập huấn chuyên môn cấp học giáo dục mầm non, năm học 2023-2024</title>
            <link>https://mnnamnhu.nampo.edu.vn/vi/news/ban-tin-nha-truong/so-giao-duc-va-dao-tao-to-chuc-hoi-nghi-tap-huan-chuyen-mon-cap-hoc-giao-duc-mam-non-nam-hoc-2023-2024-22.html</link>
                        <guid isPermaLink="false">
                <![CDATA[news_22]]>
            </guid>
            
                        <pubDate>Wed, 16 Aug 2023 01:08:00 GMT</pubDate>
            
            
            <description>
                <![CDATA[<img src="https://dienbien.edu.vn/uploads/news/2023_08/image-20230816075049-1.jpeg" width="100" align="left" border="0">Từ ngày 09/8 đến ngày 10/8/2023, tại Trung tâm Giáo dục Thường xuyên tỉnh, Sở Giáo dục và Đào tạo đã tổ chức Hội nghị tập huấn chuyên môn cấp học giáo dục mầm non, năm học 2023-2024 cho CBQL và GVMN cốt cán của 10/10 phòng GDĐT các huyện, thị xã, thành phố.]]>
            </description>
            
        </item>
        
        <item>
            <title>Tổ chức hoạt động trải nghiệm cho trẻ trong trường mầm non</title>
            <link>https://mnnamnhu.nampo.edu.vn/vi/news/ban-tin-nha-truong/to-chuc-hoat-dong-trai-nghiem-cho-tre-trong-truong-mam-non-16.html</link>
                        <guid isPermaLink="false">
                <![CDATA[news_16]]>
            </guid>
            
                        <pubDate>Thu, 22 Dec 2022 08:12:00 GMT</pubDate>
            
            
            <description>
                <![CDATA[<img src="https://nampo.edu.vn/uploads/news/2023_09/image-20230906134909-1.jpeg" width="100" align="left" border="0">Chương trình “Xuân yêu thương” là một hoạt động được các trường mầm non huyện Nậm Pồ tổ chức thường niên hằng năm, nhằm duy trì bản sắc dân tộc, tạo sân chơi lành mạnh và có ý nghĩa để giáo dục học sinh. Hoạt động này đã nhận được sự quan tâm và ủng hộ to lớn từ chính quyền và người dân địa phương.]]>
            </description>
            
        </item>
        
    </channel>
</rss>